Bản dịch của từ Include in the agenda trong tiếng Việt

Include in the agenda

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Include in the agenda(Phrase)

ɪnklˈuːd ˈɪn tʰˈiː aɪdʒˈɛndɐ
ˈɪnˈkɫud ˈɪn ˈθi ˈædʒəndə
01

Thêm một chủ đề vào chương trình nghị sự của cuộc họp

How to add a topic to the meeting agenda

在会议议程中添加一个话题

Ví dụ
02

Thêm cái gì đó vào kế hoạch hoặc danh sách

Put something into a plan or a list.

将某事纳入计划或名单

Ví dụ
03

Để đảm bảo rằng điều gì đó được xem xét hoặc thảo luận

To ensure that a particular issue is considered or discussed

为了确保某个问题能够被认真考虑或讨论。

Ví dụ