incoherency
incoherency (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất không mạch lạc; thiếu sự liên kết hoặc kết nối rõ ràng giữa các phần (ví dụ: lời nói, văn bản, lập luận không rõ ràng, rời rạc).
the quality of being incoherent lack of cohesion or connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
incoherency (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) không mạch lạc, thiếu sự liên kết; khó hiểu vì rời rạc hoặc lộn xộn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incoherency" (tiếng Việt: sự không mạch lạc) chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu tính nhất quán, mạch lạc trong suy luận hoặc diễn đạt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những lập luận không rõ ràng hoặc các ý tưởng không liên kết chặt chẽ với nhau. Về mặt ngôn ngữ, "incoherency" là dạng danh từ của tính từ "incoherent", có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ này.