Bản dịch của từ Income stock trong tiếng Việt
Income stock
Noun [U/C]

Income stock (Noun)
ˈɪnkəm stɑk
ˈɪnkəm stɑk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Các khoản đầu tư tập trung vào việc tạo ra thu nhập thông qua cổ tức thay vì tăng trưởng.
Investments focused on generating income through dividends rather than growth.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Income stock
Không có idiom phù hợp