Bản dịch của từ Incomparable trong tiếng Việt

Incomparable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incomparable(Adjective)

ɪnkˈɑmpɚəbl
ɪnkˈɑmpəɹəbl
01

Không thể so sánh được vì vượt trội về chất lượng hoặc mức độ; vô song, xuất sắc đến mức không có đối thủ.

Without an equal in quality or extent matchless.

Ví dụ
02

Không thể so sánh được vì quá khác biệt hoặc vượt trội; không có thứ gì tương đương để đem ra so sánh.

Unable to be compared totally different.

Ví dụ

Dạng tính từ của Incomparable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Incomparable

Không thể so sánh được

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ