Bản dịch của từ Incomplete papers trong tiếng Việt

Incomplete papers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incomplete papers(Phrase)

ˌɪnkəmplˈiːt pˈeɪpəz
ˌɪnkəmˈpɫit ˈpeɪpɝz
01

Thiếu các bộ phận cần thiết làm cho sự hoàn thiện bị thiếu.

Not having all necessary parts lacking completeness

Ví dụ
02

Đề cập đến các tài liệu chưa hoàn thiện hoặc thiếu thông tin cần thiết.

Referring to documents that are not fully finished or lacked the necessary information

Ví dụ
03

Các tác phẩm hoặc tài liệu không đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu đã được chỉ định.

Works or submissions that do not meet the required criteria or specifications

Ví dụ