Bản dịch của từ Inconsistent misconduct trong tiếng Việt

Inconsistent misconduct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconsistent misconduct(Noun)

ɪnkənsˈɪstənt mˈɪskəndˌʌkt
ˌɪnkənˈsɪstənt ˈmɪskənˌdəkt
01

Hành vi lệch lạc khỏi các tiêu chuẩn ứng xử chấp nhận.

Behavior that deviates from accepted standards of conduct

Ví dụ
02

Tính chất không thể đoán trước hoặc thất thường

The quality of being unpredictable or erratic

Ví dụ
03

Thiếu sự nhất quán hoặc đều đặn

Lack of consistency or regularity

Ví dụ