incorporated company
Noun
incorporated company (Noun)
/ˌɪnkˈɔɹpɚˌeɪtɨd kˈʌmpənˌi/
/ˌɪnkˈɔɹpɚˌeɪtɨd kˈʌmpənˌi/
AI
Nghĩa 01 · Một thực thể pháp lý tách biệt với chủ sở hữu và được công nhận bởi pháp luật là có quyền lợi và trách nhiệm riêng.
Ví dụ
Apple Inc. là một công ty được thành lập với nhiều quyền lợi pháp lý.Apple Inc. is an incorporated company with many legal protections.
Facebook không chỉ là một mạng xã hội; nó là một công ty được thành lập.Facebook is not just a social network; it's an incorporated company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một doanh nghiệp được thành lập bằng cách đăng ký theo luật pháp của một khu vực pháp lý cụ thể.
Một doanh nghiệp được thành lập bằng cách đăng ký theo luật pháp của một khu vực pháp lý cụ thể.
A business formed by incorporating under the laws of a particular jurisdiction.
Ví dụ
Apple Inc. là một công ty được thành lập tại California.Apple Inc. is an incorporated company based in California.
Facebook không phải là một công ty được thành lập ở nhiều quốc gia.Facebook is not an incorporated company in many countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một công ty đã được đăng ký dưới dạng công ty cổ phần, cung cấp bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho các chủ sở hữu.
Một công ty đã được đăng ký dưới dạng công ty cổ phần, cung cấp bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho các chủ sở hữu.
A company that has been registered as a corporation, providing limited liability protection to its owners.
Ví dụ
Apple Inc. là một công ty đã được thành lập với trách nhiệm hữu hạn cho cổ đông.Apple Inc. is an incorporated company with limited liability for its shareholders.
Không phải mọi công ty đã được thành lập đều cung cấp cùng mức độ trách nhiệm xã hội.Not every incorporated company offers the same level of social responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa