Bản dịch của từ Increased awareness trong tiếng Việt
Increased awareness

Increased awareness(Noun)
Kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự thật.
The knowledge or perception of a situation or fact.
Cảm giác hoặc nhận thức được tạo ra bởi một kích thích; một sự nhận thức về một cái gì đó.
A feeling or perception produced by a stimulus; an awareness of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "increased awareness" đề cập đến sự gia tăng nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể trong xã hội, văn hóa hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và giáo dục, "increased awareness" thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực nhằm nâng cao hiểu biết của cộng đồng về các vấn đề như biến đổi khí hậu, sức khỏe cộng đồng hoặc các vấn đề xã hội khác. Cụm từ này không có phiên bản khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng tương tự trong cả hai hình thức viết và nói.
Cụm từ "increased awareness" đề cập đến sự gia tăng nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể trong xã hội, văn hóa hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và giáo dục, "increased awareness" thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực nhằm nâng cao hiểu biết của cộng đồng về các vấn đề như biến đổi khí hậu, sức khỏe cộng đồng hoặc các vấn đề xã hội khác. Cụm từ này không có phiên bản khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng tương tự trong cả hai hình thức viết và nói.
