Bản dịch của từ Incredible trong tiếng Việt

Incredible

Adjective

Incredible (Adjective)

ɪnˈkred.ə.bəl
ɪnˈkred.ə.bəl
01

Không thể tin được, lạ thường, cừ khôi, ngoạn mục

Unbelievable, incredible, brilliant, breathtaking

Ví dụ

The incredible generosity of the community amazed everyone.

Sự hào phóng đáng kinh ngạc của cộng đồng đã làm mọi người ngạc nhiên.

Her incredible talent for organizing events made her very popular.

Tài năng tổ chức sự kiện đáng kinh ngạc của cô ấy đã khiến cô ấy trở nên rất nổi tiếng.

02

Không thể tin được.

Impossible to believe.

Ví dụ

The incredible generosity of the community amazed everyone.

Sự hào phóng đáng kinh ngạc của cộng đồng đã làm kinh ngạc mọi người.

Her incredible talent in music made her an overnight sensation.

Tài năng đáng kinh ngạc của cô ấy trong âm nhạc đã khiến cô trở thành hiện tượng qua đêm.

03

Khó tin; đặc biệt.

Difficult to believe; extraordinary.

Ví dụ

Her incredible talent for singing amazed the audience.

Tài năng đáng kinh ngạc của cô ấy làm ngạc nhiên khán giả.

The incredible generosity of the community helped those in need.

Sự rộng lượng đáng kinh ngạc của cộng đồng giúp đỡ những người cần.

Kết hợp từ của Incredible (Adjective)

CollocationVí dụ

Really incredible

Thực sự đáng kinh ngạc

Her social media following is really incredible.

Số người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy thực sự đáng kinh ngạc.

Simply incredible

Đơn giản là đáng kinh ngạc

Her charitable work is simply incredible.

Công việc từ thiện của cô ấy đơn giản là không thể tin được.

Totally incredible

Hoàn toàn đáng kinh ngạc

Her social media post was totally incredible.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn đáng kinh ngạc.

Truly incredible

Thật khó tin

Her charitable work is truly incredible.

Công việc từ thiện của cô ấy thật sự là không thể tin được.

Quite incredible

Khá đáng kinh ngạc

Her social media following is quite incredible.

Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy rất đáng kinh ngạc.

Mô tả từ

“incredible” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, và Speaking với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Không thể tin được, lạ thường” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 4 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “incredible” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “incredible” trong câu văn để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, và nói trong bài thi IELTS

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Incredible

Không có idiom phù hợp