incremental
NounAdjective
incremental (Noun)
/ˌɪnkɹəmˈɛnl̩/
/ˌɪnkɹəmˈɛntl̩/
AI
Nghĩa 01 · Một thay đổi, chi phí hoặc tác động diễn ra theo từng bước nhỏ, tăng dần hoặc từng phần một (không phải thay đổi lớn ngay lập tức).
Ví dụ
Sự tăng lên từng bước của người dùng mạng xã hội là quan trọng.The incremental increase in social media users is significant.
Công ty đã thực hiện các cải tiến từng bước cho các chương trình xã hội của mình.The company implemented incremental improvements to its social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
incremental (Adjective)
/ˌɪnkɹəmˈɛnl̩/
/ˌɪnkɹəmˈɛntl̩/
AI
Ví dụ
Sự tăng trưởng từng bước trong số người sử dụng mạng xã hội rõ ràng.The incremental growth in social media users is noticeable.
Cô ấy đã thực hiện những thay đổi từng bước trong chiến lược truyền thông xã hội của mình.She made incremental changes to her social media strategy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của incremental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
incremental tăng dần | more incremental gia tăng hơn | most incremental gia tăng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incremental" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incrementum", nghĩa là "sự gia tăng". Trong tiếng Anh, "incremental" được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra từng bước, nhỏ hoặc từng giai đoạn, thay vì một sự chuyển biến lớn và đột ngột. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "incremental" có thể được hiểu là "bổ sung" trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc quản lý dự án.