Bản dịch của từ Incremental number trong tiếng Việt

Incremental number

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incremental number(Phrase)

ˌɪnkrɪmˈɛntəl nˈʌmbɐ
ˌɪnkrəˈmɛntəɫ ˈnəmbɝ
01

Một số biểu thị giá trị tiếp theo trong một chuỗi

Some represent the next value in the chain.

一些代表着价值链中的下一环节价值

Ví dụ
02

Một số được cộng thêm vào một chuỗi hoặc danh sách một cách liên tiếp

Some are added to a string or list in order.

有些内容会按照顺序加入到字符串或列表中。

Ví dụ
03

Một số trong một dãy số tăng đều, thường tăng thêm một đơn vị mỗi lần.

Some of them follow an increasing sequence with a consistent interval, usually one unit.

这是一个在数列中逐步递增,通常每次增加一的数字。

Ví dụ