incriminatory
Adjective
incriminatory (Adjective)
/ɪnkɹˈɪmənətoʊɹi/
/ɪnkɹˈɪmənətoʊɹi/
AI
Nghĩa 01 · Gây cho người nào đó có vẻ có tội hoặc bị nghi ngờ đã phạm tội/việc sai trái; làm cho người ta có vẻ đáng trách hoặc khả nghi.
Ví dụ
Bằng chứng buộc tội đã gây sốc cho cộng đồng trong phiên tòa của John Doe.The incriminatory evidence shocked the community during the trial of John Doe.
Báo cáo không bao gồm bất kỳ chi tiết buộc tội nào về nghi phạm.The report did not include any incriminatory details about the suspect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incriminatory" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có tính buộc tội" hoặc "có khả năng chứng minh ai đó đã phạm tội". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ các bằng chứng hoặc lời khai có khả năng gây thiệt hại cho bị cáo. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều thuật ngữ pháp lý hơn.