Bản dịch của từ Incurable illness trong tiếng Việt

Incurable illness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incurable illness(Noun)

ˌɪnkjˈʊɹəbəl ˈɪlnəs
ˌɪnkjˈʊɹəbəl ˈɪlnəs
01

Một tình trạng y học không thể chữa khỏi hay phục hồi.

A medical condition that cannot be cured or healed.

一种无法治愈或康复的医疗状况。

Ví dụ
02

Một bệnh mãn tính, không đáp ứng với điều trị.

It's a chronic condition that doesn't respond to treatment.

一种难以治愈、经久不衰的疾病。

Ví dụ
03

Một bệnh tình mãn tính, thường cần được quản lý liên tục qua thời gian.

This is a chronic condition that requires ongoing management.

一种长期存在、通常需要持续治疗的疾病。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh