Bản dịch của từ Indemnity insurance trong tiếng Việt
Indemnity insurance

Indemnity insurance(Noun)
Một loại hợp đồng bảo hiểm bồi thường cho người được bảo hiểm khi gặp thiệt hại hoặc tổn thất, thường bao gồm cả các trách nhiệm pháp lý.
This is a type of indemnity insurance contract that covers the insured against losses or damages they've suffered, typically including legal liabilities.
这是一种赔偿保险合同,旨在为被保险人已遭受的损失或损害提供保障,通常还涵盖法律责任方面的赔偿。
Bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính trước các yêu cầu bồi thường hoặc vụ kiện tụng chống lại cá nhân hoặc tổ chức.
Insurance offers financial protection against claims or lawsuits made against an individual or organization.
提供财务保障的保险,用以应对针对个人或组织提出的索赔或诉讼。
Bảo hiểm bù đắp cho người được bảo hiểm các tổn thất đã gặp phải và giúp họ tránh khỏi những trách nhiệm tài chính.
Insurance reimburses the insured for their losses and protects against financial liabilities.
保险会为被保险人已遭受的损失提供赔偿,并帮助他们应对财务责任的风险。
