Bản dịch của từ Independence statement trong tiếng Việt

Independence statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independence statement(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndəns stˈeɪtmənt
ˌɪndɪˈpɛndəns ˈsteɪtmənt
01

Tình trạng hoặc trạng thái độc lập

The fact or state of being independent

Ví dụ
02

Một tuyên bố nhấn mạnh quyền tự chủ hoặc tự quản

A declaration that emphasizes autonomy or selfgovernance

Ví dụ
03

Một tuyên bố về sự độc lập thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị.

An assertion of independence often used in political contexts

Ví dụ