Bản dịch của từ Autonomy trong tiếng Việt

Autonomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomy(Noun)

ɔːtˈɒnəmi
oʊˈtɑnəmi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ