Bản dịch của từ Autonomy trong tiếng Việt
Autonomy
Noun

Autonomy (Noun)
ɔːtˈɒnəmi
oʊˈtɑnəmi
01
Chất lượng hoặc trạng thái tự quản và độc lập.
The quality or state of being selfgoverning independence
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quyền tự quản, đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định.
The right of selfgovernment especially in a particular sphere
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
