Bản dịch của từ Independent entry trong tiếng Việt

Independent entry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent entry(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt ˈɛntri
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɛntri
01

Một cá nhân hoặc tổ chức không chịu sự ảnh hưởng của người khác và hành động theo ý riêng của mình.

A person or organization that is not influenced by others and acts on their own

Ví dụ
02

Một thuật ngữ tài chính để chỉ các khoản đầu tư hoặc vị trí không phụ thuộc vào bên khác.

A financial term for investments or positions not dependent on others

Ví dụ
03

Một phần hay đơn vị độc lập hoặc tự cung tự cấp.

A separate or selfsufficient part or unit

Ví dụ