Bản dịch của từ Independent entry trong tiếng Việt
Independent entry
Noun [U/C]

Independent entry(Noun)
ˌɪndɪpˈɛndənt ˈɛntri
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɛntri
01
Một cá nhân hoặc tổ chức không chịu sự ảnh hưởng của người khác và hành động theo ý riêng của mình.
A person or organization that is not influenced by others and acts on their own
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần hay đơn vị độc lập hoặc tự cung tự cấp.
A separate or selfsufficient part or unit
Ví dụ
