Bản dịch của từ Indeterminate amendment trong tiếng Việt

Indeterminate amendment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indeterminate amendment(Noun)

ˌɪndɪtˈɜːmɪnˌeɪt ɐmˈɛndmənt
ˌɪndɪˈtɝməˌneɪt əˈmɛndmənt
01

Một sửa đổi không có phạm vi xác định hoặc rõ ràng.

An amendment that does not have a fixed or clear scope

Ví dụ
02

Một đề xuất thiếu tính cụ thể

A proposal that lacks specificity

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc bổ sung chưa được định nghĩa cụ thể.

A change or addition that is not specifically defined

Ví dụ