Bản dịch của từ Indicative date trong tiếng Việt

Indicative date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicative date(Phrase)

ˈɪndɪkətˌɪv dˈeɪt
ˈɪndɪkətɪv ˈdeɪt
01

Một ngày có ý nghĩa hoặc thể hiện điều gì đó quan trọng

A date that is significant or serves to indicate something important

Ví dụ
02

Một thời điểm cung cấp manh mối hoặc thông tin về một tình huống cụ thể

A date that provides a clue or information about a particular situation

Ví dụ
03

Một ngày được sử dụng để chứng minh hoặc là điểm tham chiếu cho một điều gì đó

A date used to show evidence or a reference point for something

Ví dụ