Bản dịch của từ Individual backgrounds trong tiếng Việt
Individual backgrounds
Noun [U/C]

Individual backgrounds(Noun)
ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl bˈækɡraʊndz
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈbækˌɡraʊndz
01
Kinh nghiệm hoặc hoàn cảnh cá nhân liên quan đến một bối cảnh cụ thể
Personal history, experiences, or circumstances related to a specific context.
个人的背景、经验或与特定情境相关的经历
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con người đơn lẻ, khác biệt với cả nhóm
An individualist stands apart from a collective.
一个孤独的人与一个集体截然不同。
Ví dụ
