Bản dịch của từ Individual backgrounds trong tiếng Việt

Individual backgrounds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual backgrounds(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl bˈækɡraʊndz
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈbækˌɡraʊndz
01

Lịch sử cá nhân, kinh nghiệm hoặc hoàn cảnh liên quan đến một ngữ cảnh cụ thể.

Personal history experience or circumstances related to a specific context

Ví dụ
02

Cách sống hoặc được giáo dục của một người.

The particular way a person has lived or been educated

Ví dụ
03

Một con người đơn độc khác biệt với một tập thể.

A single human being as distinct from a group

Ví dụ