Anh - Việt

Bản dịch của từ Individual variation trong tiếng Việt

individual variation

Noun

individual variation (Noun)

/ˌɪndəvˈɪdʒəwəl vˌɛɹiˈeɪʃən/
/ˌɪndəvˈɪdʒəwəl vˌɛɹiˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự khác biệt giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc quần thể.

A difference among individuals of the same species or population.

Ví dụ
Sự khác biệt cá nhân tồn tại trong ý kiến của mọi người về việc sử dụng mạng xã hội.Individual variation exists in people's opinions about social media usage.
Không phải tất cả các cá nhân đều thể hiện sự khác biệt giống nhau trong hành vi xã hội.Not all individuals show the same variation in social behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự đa dạng thấy ở các đặc điểm hoặc đặc trưng giữa các cá thể.

The diversity seen in characteristics or traits among individuals.

Ví dụ
Sự biến thể cá nhân rất quan trọng trong việc hiểu hành vi xã hội.Individual variation is important in understanding social behavior and interactions.
Không có đủ nghiên cứu về sự biến thể cá nhân trong bối cảnh xã hội.There is not enough research on individual variation in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự thay đổi ở các khía cạnh như hành vi, hình thức, hoặc sinh lý giữa các cá thể khác nhau.

The variation in aspects like behavior, appearance, or physiology among different individuals.

Ví dụ
Sự biến đổi cá nhân ảnh hưởng đến cách mọi người phản ứng khác nhau.Individual variation affects how people respond to social situations differently.
Sự biến đổi cá nhân trong ý kiến có thể dẫn đến các cuộc thảo luận đa dạng.Individual variation in opinions can lead to diverse discussions in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh