indoctrinate
Verb
indoctrinate (Verb)
/ɪnˈdɑk.trə.neɪt/
/ɪnˈdɑk.trə.neɪt/
AI
Ví dụ
Người lãnh đạo giáo phái đã cố gắng truyền bá những niềm tin cực đoan.The cult leader tried to indoctrinate his followers with extreme beliefs.
Phụ huynh không nên truyền bá những tư tưởng có hại cho con cái.Parents should not indoctrinate their children with harmful ideologies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indoctrinate" có nghĩa là truyền đạt hoặc nhồi nhét một hệ tư tưởng, niềm tin hoặc lý thuyết vào tư tưởng của một cá nhân hoặc nhóm người, thường mà không cho phép họ xem xét hoặc phản biện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "indoctrinate" thường có nghĩa tiêu cực, chỉ việc khiến người khác chấp nhận một cách mù quáng mà không suy nghĩ.