Bản dịch của từ Indoctrinate trong tiếng Việt
Indoctrinate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indoctrinate" có nghĩa là truyền đạt hoặc nhồi nhét một hệ tư tưởng, niềm tin hoặc lý thuyết vào tư tưởng của một cá nhân hoặc nhóm người, thường mà không cho phép họ xem xét hoặc phản biện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "indoctrinate" thường có nghĩa tiêu cực, chỉ việc khiến người khác chấp nhận một cách mù quáng mà không suy nghĩ.
Từ "indoctrinate" xuất phát từ gốc Latinh "indoctrinare", có nghĩa là "dạy dỗ" hoặc "hướng dẫn". Gốc từ này được cấu thành bởi tiền tố "in-" (vào trong) và danh từ "doctrina" (học thuyết, giáo lý). Lịch sử sử dụng từ này có thể được truy ngược trở lại thế kỷ 17, khi nó được dùng để chỉ việc giảng dạy các niềm tin hoặc nguyên tắc cụ thể. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động truyền bá những quan điểm một cách có chủ đích, thường có tính chất thao túng tư tưởng.
Từ "indoctrinate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó có thể thấy trong các văn bản học thuật và phân tích xã hội, nhất là trong các cuộc thảo luận về chính trị, tôn giáo và giáo dục. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình truyền đạt tư tưởng hoặc lý thuyết một cách có hệ thống nhằm ảnh hưởng đến quan điểm của người khác.
Họ từ
Từ "indoctrinate" có nghĩa là truyền đạt hoặc nhồi nhét một hệ tư tưởng, niềm tin hoặc lý thuyết vào tư tưởng của một cá nhân hoặc nhóm người, thường mà không cho phép họ xem xét hoặc phản biện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "indoctrinate" thường có nghĩa tiêu cực, chỉ việc khiến người khác chấp nhận một cách mù quáng mà không suy nghĩ.
Từ "indoctrinate" xuất phát từ gốc Latinh "indoctrinare", có nghĩa là "dạy dỗ" hoặc "hướng dẫn". Gốc từ này được cấu thành bởi tiền tố "in-" (vào trong) và danh từ "doctrina" (học thuyết, giáo lý). Lịch sử sử dụng từ này có thể được truy ngược trở lại thế kỷ 17, khi nó được dùng để chỉ việc giảng dạy các niềm tin hoặc nguyên tắc cụ thể. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động truyền bá những quan điểm một cách có chủ đích, thường có tính chất thao túng tư tưởng.
Từ "indoctrinate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó có thể thấy trong các văn bản học thuật và phân tích xã hội, nhất là trong các cuộc thảo luận về chính trị, tôn giáo và giáo dục. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình truyền đạt tư tưởng hoặc lý thuyết một cách có hệ thống nhằm ảnh hưởng đến quan điểm của người khác.
