induces
induces (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của induces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | induce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | induced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | induced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | induces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "induces" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "kích thích" hoặc "gây ra" một hành động hoặc trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong bối cảnh sử dụng. Trong một số lĩnh vực như y học, từ này thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra phản ứng sinh lý, chẳng hạn như sự kích thích sinh nở.