Anh - Việt

Bản dịch của từ Induces trong tiếng Việt

induces

Verb

induces (Verb)

/ɪndˈusɪz/
/ɪndˈusɪz/
AI

Nghĩa 01 · Kích thích hoặc ảnh hưởng đến một quá trình hoặc phản ứng.

Kích thích hoặc ảnh hưởng đến một quá trình hoặc phản ứng.

To stimulate or influence a process or reaction

Ví dụ
Mạng xã hội kích thích mọi người chia sẻ ý kiến của họ tự do hơn.Social media induces people to share their opinions more freely.
Mạng xã hội không kích thích các cuộc trò chuyện có ý nghĩa giữa người dùng thường xuyên.Social media does not induce meaningful conversations among users often.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mang lại hoặc phát sinh; gây ra.

Mang lại hoặc phát sinh; gây ra.

To bring about or give rise to cause

Ví dụ
Mạng xã hội tạo ra nhiều kết nối tích cực giữa mọi người trên toàn thế giới.Social media induces many positive connections among people worldwide.
Sự cô lập xã hội không tạo ra hạnh phúc hay sức khỏe cho cá nhân.Social isolation does not induce happiness or well-being in individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dẫn dắt hoặc hướng dẫn ai đó đến một hành động hoặc kết quả cụ thể.

Dẫn dắt hoặc hướng dẫn ai đó đến một hành động hoặc kết quả cụ thể.

To lead or guide someone toward a particular action or outcome

Ví dụ
Áp lực từ bạn bè thường dẫn đến quyết định mạo hiểm của thanh thiếu niên.Peer pressure often induces teenagers to make risky decisions.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng dẫn đến tương tác tích cực giữa người dùng.Social media does not always induce positive interactions among users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của induces (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

induce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

induced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

induced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

induces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

inducing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh