Bản dịch của từ Industrial estate trong tiếng Việt

Industrial estate

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Industrial estate(Noun)

ˌɪndˈʌstɹiəl ɨstˈeɪt
ˌɪndˈʌstɹiəl ɨstˈeɪt
01

Một khu đất được quy hoạch để xây nhiều nhà máy, xí nghiệp hoặc doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ liên quan.

An area of land where many factories or businesses are built.

工业区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Industrial estate(Noun Countable)

ˌɪndˈʌstɹiəl ɨstˈeɪt
ˌɪndˈʌstɹiəl ɨstˈeɪt
01

Khu đất được quy hoạch dành riêng cho hoạt động kinh doanh và sản xuất công nghiệp; gồm nhiều nhà xưởng, kho bãi, văn phòng doanh nghiệp được tập trung trong một khu vực.

A specific area or development zoned for business and industrial use.

工业区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh