Bản dịch của từ Infant broker trong tiếng Việt
Infant broker
Noun [U/C]

Infant broker(Noun)
ˈɪnfənt brˈəʊkɐ
ˈɪnfənt ˈbroʊkɝ
01
Một chuyên gia tư vấn cho khách hàng về đầu tư
A professional who advises clients on investments
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người đóng vai trò trung gian trong các giao dịch tài chính cho các nhà đầu tư và tổ chức.
A person who acts as an intermediary in financial transactions for investors and institutions
Ví dụ
