Bản dịch của từ Infecting equipment trong tiếng Việt

Infecting equipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infecting equipment(Noun)

ɪnfˈɛktɪŋ ˈɛkwɪpmənt
ˌɪnˈfɛktɪŋ ˈɛkwɪpmənt
01

Thiết bị được thiết kế cho việc kiểm soát nhiễm trùng hoặc các quy trình liên quan.

Equipment designed for infection control or related procedures

Ví dụ
02

Công cụ hoặc thiết bị được sử dụng trong môi trường y tế hoặc phòng thí nghiệm.

Tools or devices used in medical or laboratory settings

Ví dụ
03

Máy móc hoặc thiết bị có khả năng truyền hoặc lây lan bệnh nhiễm

Machinery or apparatus that can transmit or spread infections

Ví dụ