Bản dịch của từ Inferiority complex trong tiếng Việt
Inferiority complex

Inferiority complex(Noun)
Một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi cảm giác bất lực và tự trọng thấp kéo dài, thường kèm theo cảm giác không đủ khả năng so với người khác.
A psychological condition characterized by persistent feelings of inadequacy and low self-worth compared to others.
这是一种心理状态,表现为常常觉得自己不够好、没有自信,远远不及他人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cảm nhận sai lệch về bản thân, xem mình thấp kém hơn người khác.
An exaggerated perception of one's own shortcomings compared to others.
对自己比别人差的过度认知
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tư duy khiến người ta cảm thấy yếu đuối và luôn tìm kiếm sự xác nhận từ bên ngoài.
This way of thinking leads to recognizing one's weaknesses and seeking validation from outside.
一种导致被动认知弱点并渴望外界认可的心态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Complex tự ti (inferiority complex) là một thuật ngữ tâm lý học mô tả trạng thái cảm giác thấp kém hoặc không đủ khả năng so với người khác. Thuật ngữ này được giới thiệu bởi nhà tâm lý học Alfred Adler và thường đi kèm với sự tự ti và hoài nghi về bản thân. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trạng thái này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hành vi và phát triển cá nhân của một người.
Cụm từ "inferiority complex" xuất phát từ "inferior" trong tiếng Latin là "inferior", mang nghĩa là "thấp hơn" hoặc "kém hơn". Từ "complex" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "complexus", nghĩa là "được ôm lấy" hay "kết hợp". Sự kết hợp này phản ánh tình trạng tâm lý mà một cá nhân cảm thấy bất an và kém cỏi so với người khác. Khái niệm này đã được phát triển trong tâm lý học vào đầu thế kỷ 20, thường liên quan đến lý thuyết của Alfred Adler về tâm lý học cá nhân.
Khái niệm "inferiority complex" thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học trong IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nhưng ít gặp trong các phần nghe và nói. Từ này chủ yếu được dùng trong các tình huống thảo luận về tâm lý, đánh giá bản thân và các vấn đề liên quan đến sự tự tin. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội để phân tích các hành vi và mối quan hệ của cá nhân trong cộng đồng.
Complex tự ti (inferiority complex) là một thuật ngữ tâm lý học mô tả trạng thái cảm giác thấp kém hoặc không đủ khả năng so với người khác. Thuật ngữ này được giới thiệu bởi nhà tâm lý học Alfred Adler và thường đi kèm với sự tự ti và hoài nghi về bản thân. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trạng thái này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hành vi và phát triển cá nhân của một người.
Cụm từ "inferiority complex" xuất phát từ "inferior" trong tiếng Latin là "inferior", mang nghĩa là "thấp hơn" hoặc "kém hơn". Từ "complex" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "complexus", nghĩa là "được ôm lấy" hay "kết hợp". Sự kết hợp này phản ánh tình trạng tâm lý mà một cá nhân cảm thấy bất an và kém cỏi so với người khác. Khái niệm này đã được phát triển trong tâm lý học vào đầu thế kỷ 20, thường liên quan đến lý thuyết của Alfred Adler về tâm lý học cá nhân.
Khái niệm "inferiority complex" thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học trong IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nhưng ít gặp trong các phần nghe và nói. Từ này chủ yếu được dùng trong các tình huống thảo luận về tâm lý, đánh giá bản thân và các vấn đề liên quan đến sự tự tin. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội để phân tích các hành vi và mối quan hệ của cá nhân trong cộng đồng.
