Bản dịch của từ Inferiority complex trong tiếng Việt

Inferiority complex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inferiority complex(Noun)

ˌɪnfɨɹiˈɔɹɨtˌi kˈɑmplɛks
ˌɪnfɨɹiˈɔɹɨtˌi kˈɑmplɛks
01

Một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi cảm giác bất lực và tự trọng thấp kéo dài, thường kèm theo cảm giác không đủ khả năng so với người khác.

A psychological condition characterized by persistent feelings of inadequacy and low self-worth compared to others.

这是一种心理状态,表现为常常觉得自己不够好、没有自信,远远不及他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cảm nhận sai lệch về bản thân, xem mình thấp kém hơn người khác.

An exaggerated perception of one's own shortcomings compared to others.

对自己比别人差的过度认知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tư duy khiến người ta cảm thấy yếu đuối và luôn tìm kiếm sự xác nhận từ bên ngoài.

This way of thinking leads to recognizing one's weaknesses and seeking validation from outside.

一种导致被动认知弱点并渴望外界认可的心态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh