Bản dịch của từ Inhibiting behavior trong tiếng Việt

Inhibiting behavior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhibiting behavior(Noun)

ɪnhˈɪbɪtɪŋ bɪhˈeɪvjɐ
ˌɪnˈhɪbətɪŋ bɪˈheɪvjɝ
01

Những hành động hoặc phản ứng hạn chế các phản ứng tự nhiên

Actions or reactions that curtail natural responses

Ví dụ
02

Một loại hành vi hạn chế hoặc kiềm chế các hành động hoặc xung động.

A type of conduct that restrains or restricts actions or impulses

Ví dụ
03

Các hành vi nhằm kiểm soát hoặc kìm nén những phản ứng nhất định

Behaviors that serve to control or suppress certain responses

Ví dụ