Bản dịch của từ Initial rule-breaking trong tiếng Việt

Initial rule-breaking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial rule-breaking(Noun)

ɪnˈɪʃəl rˈuːlbreɪkɪŋ
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈruɫˈbrikɪŋ
01

Hành vi vi phạm một quy tắc hoặc tiêu chuẩn

The act of violating a rule or norm

Ví dụ
02

Sự vi phạm hoặc làm trái luật lệ hoặc quy định.

A breach or infraction of laws or regulations

Ví dụ
03

Một trường hợp vi phạm một thói quen đã được thiết lập.

An instance of breaking an established practice

Ví dụ