ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Initial rule-breaking
Sự vi phạm hoặc làm trái luật lệ hoặc quy định.
A breach or infraction of laws or regulations
Hành vi vi phạm một quy tắc hoặc tiêu chuẩn
The act of violating a rule or norm
Một trường hợp vi phạm một thói quen đã được thiết lập.
An instance of breaking an established practice