Bản dịch của từ Initiate calls trong tiếng Việt

Initiate calls

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiate calls(Phrase)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt kˈɔːlz
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈkɔɫz
01

Bắt đầu quá trình gọi điện

To start the process of making calls

Ví dụ
02

Kích thích giao tiếp thông qua việc gọi điện

To instigate communication through calling

Ví dụ
03

Để bắt đầu một cuộc gọi điện thoại hoặc chuỗi các cuộc gọi

To begin a phone call or series of calls

Ví dụ