Bản dịch của từ Initiate contracts trong tiếng Việt
Initiate contracts
Phrase

Initiate contracts(Phrase)
ɪnˈɪʃɪˌeɪt kˈɒntrækts
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈkɑnˌtrækts
01
Bắt đầu sắp xếp các cam kết pháp lý hoặc kinh doanh
To start arranging a legal or business commitment
要开始安排一项法律或商务的承诺,首先需要做些什么
Ví dụ
02
Bắt đầu quá trình thương lượng nhằm đạt được thỏa thuận hợp đồng.
Starting negotiations to reach a contractual agreement.
开始协商以达成合同协议
Ví dụ
03
Bắt đầu quá trình hợp thức hóa các thỏa thuận giữa các bên
Begin the process of formalizing the agreements between the parties.
正式启动各方之间协议的确立过程
Ví dụ
