injector
injector (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để tiêm, bơm hoặc đưa chất lỏng (như thuốc, nhiên liệu, dung dịch) vào nơi khác bằng áp lực hoặc kim/ống dẫn.
A device or apparatus that injects something especially fluid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
injector (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Injector" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để tiêm hoặc phun một chất lỏng vào một hệ thống khác, thường là trong lĩnh vực y tế hoặc cơ khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm không có sự khác biệt rõ rệt. Trong y tế, nó thường ám chỉ đến dụng cụ tiêm thuốc, trong khi trong cơ khí, nó có thể chỉ đến thiết bị phun nhiên liệu trong động cơ. Tùy từng ngữ cảnh, "injector" có thể mang nghĩa khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên chức năng cơ bản của nó.