Anh - Việt

Bản dịch của từ Injector trong tiếng Việt

injector

NounVerb

injector (Noun)

/ɪndʒˈɛktɚz/
/ɪndʒˈɛktɚz/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để tiêm, bơm hoặc đưa chất lỏng (như thuốc, nhiên liệu, dung dịch) vào nơi khác bằng áp lực hoặc kim/ống dẫn.

A device or apparatus that injects something especially fluid.

Ví dụ
Máy tiêm đã tiêm vắc xin cho 1.000 trẻ em tại hội chợ sức khỏe cộng đồng.The injector delivered vaccines to 1,000 children in the community health fair.
Máy tiêm đã không hoạt động đúng cách trong sự kiện xã hội tuần trước.The injector did not work properly during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

injector (Verb)

/ɪndʒˈɛktɚz/
/ɪndʒˈɛktɚz/
AI

Nghĩa 01

Đưa vào, truyền vào hoặc cấy một thứ gì đó vào bên trong một vật khác (ví dụ: truyền ý tưởng, chất lỏng, dữ liệu hoặc tạm thời thêm một yếu tố vào hệ thống).

To introduce or instill something into something else.

Ví dụ
Chính phủ bơm tiền vào các chương trình xã hội mỗi năm.The government injects funds into social programs every year.
Tổ chức từ thiện không bơm tiền vào các dự án không hiệu quả.The charity does not inject money into ineffective projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh