Bản dịch của từ Injector trong tiếng Việt

Injector

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injector(Noun)

ɪndʒˈɛktɚz
ɪndʒˈɛktɚz
01

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để tiêm, bơm hoặc đưa chất lỏng (như thuốc, nhiên liệu, dung dịch) vào nơi khác bằng áp lực hoặc kim/ống dẫn.

A device or apparatus that injects something especially fluid.

注射器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Injector(Verb)

ɪndʒˈɛktɚz
ɪndʒˈɛktɚz
01

Đưa vào, truyền vào hoặc cấy một thứ gì đó vào bên trong một vật khác (ví dụ: truyền ý tưởng, chất lỏng, dữ liệu hoặc tạm thời thêm một yếu tố vào hệ thống).

To introduce or instill something into something else.

注入某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ