Bản dịch của từ Injector trong tiếng Việt
Injector

Injector(Noun)
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để tiêm, bơm hoặc đưa chất lỏng (như thuốc, nhiên liệu, dung dịch) vào nơi khác bằng áp lực hoặc kim/ống dẫn.
A device or apparatus that injects something especially fluid.
注射器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Injector(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Injector" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để tiêm hoặc phun một chất lỏng vào một hệ thống khác, thường là trong lĩnh vực y tế hoặc cơ khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm không có sự khác biệt rõ rệt. Trong y tế, nó thường ám chỉ đến dụng cụ tiêm thuốc, trong khi trong cơ khí, nó có thể chỉ đến thiết bị phun nhiên liệu trong động cơ. Tùy từng ngữ cảnh, "injector" có thể mang nghĩa khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên chức năng cơ bản của nó.
Từ "injector" có nguồn gốc từ tiếng Latin "iniectio", trong đó "in-" nghĩa là "vào" và "iacere" nghĩa là "ném". Nguyên thủy, từ này mô tả hành động đưa một chất nào đó vào một không gian hoặc hệ thống. Qua thời gian, "injector" được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc cơ chế có chức năng đưa chất lỏng hoặc khí vào một hệ thống, chủ yếu trong lĩnh vực y học và công nghệ. Sự phát triển này phản ánh quá trình chuyển biến từ ý nghĩa nguyên thủy sang ứng dụng thực tiễn, thể hiện tính linh hoạt và mở rộng của ngôn ngữ.
Từ "injector" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công nghệ và y tế, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật như hệ thống nhiên liệu hoặc thiết bị tiêm chủng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp hơn trong Listening và Reading, nhưng có thể xuất hiện trong Writing và Speaking khi thảo luận về công nghệ hoặc y học. Việc nắm bắt từ này có thể hỗ trợ học viên trong việc hiểu sâu hơn về các chủ đề chuyên ngành.
Họ từ
"Injector" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để tiêm hoặc phun một chất lỏng vào một hệ thống khác, thường là trong lĩnh vực y tế hoặc cơ khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm không có sự khác biệt rõ rệt. Trong y tế, nó thường ám chỉ đến dụng cụ tiêm thuốc, trong khi trong cơ khí, nó có thể chỉ đến thiết bị phun nhiên liệu trong động cơ. Tùy từng ngữ cảnh, "injector" có thể mang nghĩa khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên chức năng cơ bản của nó.
Từ "injector" có nguồn gốc từ tiếng Latin "iniectio", trong đó "in-" nghĩa là "vào" và "iacere" nghĩa là "ném". Nguyên thủy, từ này mô tả hành động đưa một chất nào đó vào một không gian hoặc hệ thống. Qua thời gian, "injector" được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc cơ chế có chức năng đưa chất lỏng hoặc khí vào một hệ thống, chủ yếu trong lĩnh vực y học và công nghệ. Sự phát triển này phản ánh quá trình chuyển biến từ ý nghĩa nguyên thủy sang ứng dụng thực tiễn, thể hiện tính linh hoạt và mở rộng của ngôn ngữ.
Từ "injector" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công nghệ và y tế, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật như hệ thống nhiên liệu hoặc thiết bị tiêm chủng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp hơn trong Listening và Reading, nhưng có thể xuất hiện trong Writing và Speaking khi thảo luận về công nghệ hoặc y học. Việc nắm bắt từ này có thể hỗ trợ học viên trong việc hiểu sâu hơn về các chủ đề chuyên ngành.
