Bản dịch của từ Injurer trong tiếng Việt

Injurer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injurer(Noun)

ˈɪndʒərɐ
ˈɪndʒɝɝ
01

Một người gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần

An agent responsible for physical or mental harm

一个对身体或精神伤害负责的责任人

Ví dụ
02

Người gây tổn thương hoặc thiệt hại

The person causing harm or damage

造成伤害或损害的人

Ví dụ
03

Một người gây thương tích cho người khác

Someone causing harm to another person

有人故意伤害他人

Ví dụ