Bản dịch của từ Innard trong tiếng Việt

Innard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innard(Noun)

ˈɪnəd
ˈɪnɝd
01

Các nội tạng hoặc ruột của con người hoặc động vật

Organs or intestines of humans or animals; entrails.

人体或动物的内脏器官,也就是内脏

Ví dụ
02

Thuật ngữ lóng nói về bản chất cốt lõi hoặc cơ chế hoạt động bên trong của một thứ gì đó

It's a slang term that refers to how something functions internally or its underlying nature.

一个俚语,指的是某事的核心或本质部分

Ví dụ
03

Bên trong sâu kín hoặc phần tâm linh, nội tâm của một vật thể

The hidden or inner parts of something

某物的深层、隐藏部分或内部部分。

Ví dụ