inordinateness
inordinateness (Adjective)
Nghĩa 01
Quá mức, không hợp lý; vượt quá chừng mực, thái quá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inordinateness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất vượt quá giới hạn hợp lý; sự thái quá, quá mức so với điều chấp nhận được.
the quality of exceeding reasonable limits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inordinateness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của sự quá mức, vượt quá giới hạn thông thường hoặc chấp nhận được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả hành vi, thỏa mãn hay yêu cầu có tính chất thái quá. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong văn viết, "inordinateness" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ sự không hợp lý trong sự mong đợi hay hành vi.