Anh - Việt

Bản dịch của từ Inordinateness trong tiếng Việt

inordinateness

AdjectiveNoun

inordinateness (Adjective)

/ɨnˈɔɹdənˌeɪtənds/
/ɨnˈɔɹdənˌeɪtənds/
AI

Nghĩa 01

Quá mức, không hợp lý; vượt quá chừng mực, thái quá.

excessive or unreasonable.

Ví dụ
Sự quá mức của việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.The inordinateness of social media use affects mental health in teens.
Chi tiêu quá mức có thể dẫn đến khó khăn tài chính cho các gia đình.Inordinateness in spending can lead to financial difficulties for families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inordinateness (Noun)

/ɨnˈɔɹdənˌeɪtənds/
/ɨnˈɔɹdənˌeɪtənds/
AI

Nghĩa 01

Tính chất vượt quá giới hạn hợp lý; sự thái quá, quá mức so với điều chấp nhận được.

the quality of exceeding reasonable limits.

Ví dụ
Sự không hợp lý trong phân phối tài sản gây ra bất ổn xã hội ở nhiều quốc gia.The inordinateness of wealth distribution causes social unrest in many countries.
Sự không hợp lý trong các yêu cầu của họ là không thể chấp nhận với các nhà lãnh đạo cộng đồng.The inordinateness of their demands was unacceptable to the community leaders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh