Bản dịch của từ Insect paleontology trong tiếng Việt

Insect paleontology

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insect paleontology(Phrase)

ɪnsˈɛkt pˌeɪlɪəntˈɒlədʒi
ˈɪnˌsɛkt ˌpeɪɫiənˈtɑɫədʒi
01

Nghiên cứu khoa học về hóa thạch côn trùng nhằm hiểu rõ quá trình tiến hóa và mối quan hệ của chúng.

Scientific research on insect fossils aims to better understand their evolution and relationships.

对昆虫化石的科学研究,旨在理解它们的演变历程和相互关系。

Ví dụ
02

Lĩnh vực cổ sinh vật học chuyên nghiên cứu về côn trùng dưới dạng hóa thạch

Paleontology is the branch that studies insects preserved as fossils.

古生物学涉及对化石中的昆虫类别进行研究。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu về các dấu tích còn lại của côn trùng hoá thạch được bảo quản trong nhựa thông hoặc trầm tích.

This field focuses on fossilized insect remains preserved in amber or sedimentary deposits.

这个领域专注于保存于琥珀或沉积层中的昆虫化石遗迹。

Ví dụ