Bản dịch của từ Inside the subsection trong tiếng Việt

Inside the subsection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside the subsection(Phrase)

ˈɪnsaɪd tʰˈiː səbsˈɛkʃən
ˈɪnˌsaɪd ˈθi səbˈsɛkʃən
01

Trong suốt quá trình diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động

During the course of an event or process

Ví dụ
02

Trong một không gian hoặc khu vực kín

Within an enclosed space or area

Ví dụ
03

Trong lòng của một cái gì đó

In the interior of something

Ví dụ