Bản dịch của từ Insightfulness trong tiếng Việt
Insightfulness

Insightfulness(Noun)
Khả năng hoặc phẩm chất khi một người thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, sáng suốt và tinh tế trong suy nghĩ hoặc nhận xét.
The quality of having or showing deep understanding and intelligence.
深刻的理解力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Insightfulness(Adjective)
Thể hiện khả năng hiểu biết sâu sắc, có trực giác/nhận xét thông minh và nhạy bén về bản chất sự việc.
Exhibiting or characterized by profound understanding or intelligence.
深刻的理解或智慧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insightfulness" có nghĩa là khả năng thấu hiểu sâu sắc hoặc nhận thức rõ về một tình huống, vấn đề. Nó thể hiện sự thông thái và sự nhạy bén trong việc nhận diện và phân tích các yếu tố ẩn sau bề nổi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "insightfulness" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "perceptiveness".
Từ "insightfulness" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "insight" kết hợp với hậu tố "-fulness", thể hiện độ đầy đủ của tính chất. "Insight" bắt nguồn từ tiếng Latinh "insightus", nghĩa là "nhìn vào bên trong", liên quan đến khả năng hiểu rõ bản chất của vấn đề. Lịch sử từ này phát triển từ nền văn hóa tư duy, cho thấy sự sâu sắc trong sự nhận thức và phán đoán, từ đó liên hệ mật thiết với ý nghĩa hiện tại về sự thấu hiểu và thông tuệ trong tình huống cụ thể.
Từ "insightfulness" thể hiện sự sâu sắc và khéo léo trong việc hiểu biết và nhận thức. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và phần nói, đặc biệt là trong ngữ cảnh thảo luận về phân tích, phê bình và đánh giá. Trong các ngữ cảnh khác, "insightfulness" thường được sử dụng để mô tả khả năng hiểu biết trong các nghiên cứu, báo cáo hoặc khi phản biện ý kiến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhận thức trong việc đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả.
Họ từ
Từ "insightfulness" có nghĩa là khả năng thấu hiểu sâu sắc hoặc nhận thức rõ về một tình huống, vấn đề. Nó thể hiện sự thông thái và sự nhạy bén trong việc nhận diện và phân tích các yếu tố ẩn sau bề nổi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "insightfulness" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "perceptiveness".
Từ "insightfulness" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "insight" kết hợp với hậu tố "-fulness", thể hiện độ đầy đủ của tính chất. "Insight" bắt nguồn từ tiếng Latinh "insightus", nghĩa là "nhìn vào bên trong", liên quan đến khả năng hiểu rõ bản chất của vấn đề. Lịch sử từ này phát triển từ nền văn hóa tư duy, cho thấy sự sâu sắc trong sự nhận thức và phán đoán, từ đó liên hệ mật thiết với ý nghĩa hiện tại về sự thấu hiểu và thông tuệ trong tình huống cụ thể.
Từ "insightfulness" thể hiện sự sâu sắc và khéo léo trong việc hiểu biết và nhận thức. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và phần nói, đặc biệt là trong ngữ cảnh thảo luận về phân tích, phê bình và đánh giá. Trong các ngữ cảnh khác, "insightfulness" thường được sử dụng để mô tả khả năng hiểu biết trong các nghiên cứu, báo cáo hoặc khi phản biện ý kiến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhận thức trong việc đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả.
