inspectorate
inspectorate (Noun)
Nghĩa 01
Một cơ quan hoặc ban kiểm tra có nhiệm vụ giám sát, kiểm tra để đảm bảo các quy định chính thức áp dụng cho một loại tổ chức hoặc hoạt động nào đó được tuân thủ.
A body that ensures that the official regulations applying to a particular type of institution or activity are obeyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inspectorate" chỉ cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát các hoạt động và quy trình để đảm bảo sự tuân thủ các tiêu chuẩn quy định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về cách phát âm. "Inspectorate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính và giáo dục, liên quan đến việc đánh giá chất lượng và hiệu quả của các tổ chức hoặc dịch vụ công.