Bản dịch của từ Inspiriting trong tiếng Việt
Inspiriting

Inspiriting(Adjective)
Mang lại tinh thần hứng khởi, làm phấn chấn hoặc tiếp thêm sinh lực cho người nghe/nhìn; khiến ai đó cảm thấy vui vẻ, năng động và tràn đầy động lực.
Filling with high spirits exhilarating animating.
充满活力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Inspiriting(Verb)
Làm cho ai đó phấn chấn, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; khích lệ, truyền cảm hứng tinh thần.
To fill with high spirits animate exhilarate.
使人振奋的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inspiriting" được hiểu là mang lại cảm hứng, khơi dậy tinh thần và động lực cho người khác. Đây là tính từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự khuyến khích hoặc truyền cảm hứng. Từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, "inspiriting" thường được dùng trong các tác phẩm văn học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, tính từ "inspiring" được ưa chuộng hơn và có cùng nghĩa. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng hơn là ngữ nghĩa.
Từ "inspiriting" có nguồn gốc từ động từ tiếng La Tinh "inspirare", có nghĩa là "thổi vào, khuyến khích". Cấu trúc từ này gồm tiền tố "in-" chỉ sự di chuyển vào và gốc từ "spirare" có nghĩa là "thở". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy "inspirare" đã được sử dụng trong tiếng Latinh cổ để diễn tả sự tiếp nhận tinh thần hay cảm hứng. Ngày nay, "inspiriting" mang nghĩa "khích lệ" hoặc "truyền cảm hứng", phản ánh sự kết nối với nguyên nghĩa về việc tiếp nhận năng lượng tích cực từ bên ngoài.
Từ "inspiriting" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, với tần suất thấp trong ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các văn bản văn học hoặc báo chí để mô tả những trải nghiệm hoặc ý tưởng có khả năng truyền cảm hứng và khơi dậy động lực cho người đọc. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được gặp trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, giáo dục hoặc hoạt động truyền cảm hứng.
Họ từ
Từ "inspiriting" được hiểu là mang lại cảm hứng, khơi dậy tinh thần và động lực cho người khác. Đây là tính từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự khuyến khích hoặc truyền cảm hứng. Từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, "inspiriting" thường được dùng trong các tác phẩm văn học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, tính từ "inspiring" được ưa chuộng hơn và có cùng nghĩa. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng hơn là ngữ nghĩa.
Từ "inspiriting" có nguồn gốc từ động từ tiếng La Tinh "inspirare", có nghĩa là "thổi vào, khuyến khích". Cấu trúc từ này gồm tiền tố "in-" chỉ sự di chuyển vào và gốc từ "spirare" có nghĩa là "thở". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy "inspirare" đã được sử dụng trong tiếng Latinh cổ để diễn tả sự tiếp nhận tinh thần hay cảm hứng. Ngày nay, "inspiriting" mang nghĩa "khích lệ" hoặc "truyền cảm hứng", phản ánh sự kết nối với nguyên nghĩa về việc tiếp nhận năng lượng tích cực từ bên ngoài.
Từ "inspiriting" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, với tần suất thấp trong ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các văn bản văn học hoặc báo chí để mô tả những trải nghiệm hoặc ý tưởng có khả năng truyền cảm hứng và khơi dậy động lực cho người đọc. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được gặp trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, giáo dục hoặc hoạt động truyền cảm hứng.
