Anh - Việt

Bản dịch của từ Inspiriting trong tiếng Việt

inspiriting

AdjectiveVerb

inspiriting (Adjective)

/ˌɪnˈspɪ.rə.tɪŋ/
/ˌɪnˈspɪ.rə.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mang lại tinh thần hứng khởi, làm phấn chấn hoặc tiếp thêm sinh lực cho người nghe/nhìn; khiến ai đó cảm thấy vui vẻ, năng động và tràn đầy động lực.

filling with high spirits exhilarating animating.

Ví dụ
Bài phát biểu đầy cảm hứng đã thúc đẩy đội đạt được mục tiêu.The inspiriting speech motivated the team to achieve their goals.
Sự kiện không hề mang lại cảm hứng cho người tham dự.The event was not inspiriting for the attendees at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inspiriting (Verb)

/ɨnspˈɪɹətɨŋ/
/ɨnspˈɪɹətɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó phấn chấn, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; khích lệ, truyền cảm hứng tinh thần.

to fill with high spirits animate exhilarate.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người tham dự thứ Bảy vừa qua.The community event was inspiriting for everyone who attended last Saturday.
Buổi gây quỹ từ thiện không có vẻ gì là truyền cảm hứng với nhiều cư dân địa phương.The charity fundraiser did not seem inspiriting to many local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh