inspiriting
inspiriting (Adjective)
Nghĩa 01
Mang lại tinh thần hứng khởi, làm phấn chấn hoặc tiếp thêm sinh lực cho người nghe/nhìn; khiến ai đó cảm thấy vui vẻ, năng động và tràn đầy động lực.
filling with high spirits exhilarating animating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inspiriting (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho ai đó phấn chấn, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; khích lệ, truyền cảm hứng tinh thần.
to fill with high spirits animate exhilarate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inspiriting" được hiểu là mang lại cảm hứng, khơi dậy tinh thần và động lực cho người khác. Đây là tính từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự khuyến khích hoặc truyền cảm hứng. Từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, "inspiriting" thường được dùng trong các tác phẩm văn học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, tính từ "inspiring" được ưa chuộng hơn và có cùng nghĩa. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng hơn là ngữ nghĩa.