ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Instantaneous alteration
Một sự thay đổi hoặc sửa đổi ngay lập tức xảy ra mà không có sự chậm trễ nào
An immediate change or adjustment happens without delay.
发生立即且无需延迟的变革或调整。
Một sự thay đổi có hiệu lực ngay lập tức
This change takes effect immediately.
立即生效的变动
Hành động thay đổi một thứ gì đó ngay lập tức
An action taken to change something immediately.
立即采取行动改变某些事情。