Bản dịch của từ Instigate hostility trong tiếng Việt

Instigate hostility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instigate hostility(Phrase)

ˈɪnstɪɡˌeɪt həstˈɪlɪti
ˈɪnstəˌɡeɪt həˈstɪɫəti
01

Kích động hoặc xúi giục gây xung đột hoặc tranh chấp

Inciting or encouraging hostility or conflict.

煽动或激起敌意与冲突

Ví dụ
02

Khuyến khích ai đó có hành động thù địch

Encourage someone to engage in hostile actions.

煽动某人采取敌对行动

Ví dụ
03

Gây chia rẽ hoặc lo âu

Stir up hatred or unrest

煽动仇恨或不安情绪

Ví dụ