ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Instigate hostility
Kích động hoặc xúi giục gây xung đột hoặc tranh chấp
Inciting or encouraging hostility or conflict.
煽动或激起敌意与冲突
Khuyến khích ai đó có hành động thù địch
Encourage someone to engage in hostile actions.
煽动某人采取敌对行动
Gây chia rẽ hoặc lo âu
Stir up hatred or unrest
煽动仇恨或不安情绪