Bản dịch của từ Instructed education trong tiếng Việt
Instructed education
Noun [U/C]

Instructed education(Noun)
ɪnstrˈʌktɪd ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˌɪnˈstrəktɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01
Giáo dục được tổ chức và quản lý một cách chính thức
Education that is formally organized and directed
Ví dụ
02
Hành động giáo dục hoặc hướng dẫn
The act of educating or instructing
Ví dụ
03
Một hệ thống giảng dạy hoặc đào tạo trong các trường học hoặc trường cao đẳng.
A system of teaching or instruction in schools or colleges
Ví dụ
