instructing
instructing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instructing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của instructing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | instruct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | instructed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | instructed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | instructs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | instructing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instructing" là dạng gerund của động từ "instruct", có nghĩa là hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc truyền đạt thông tin nhằm giúp người khác hiểu rõ hơn về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, "instructing" không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, trong khi ở Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong môi trường đào tạo nghề hoặc kỹ thuật.