Bản dịch của từ Insurance agency trong tiếng Việt

Insurance agency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insurance agency(Noun)

ˈɪnʃərəns ˈeɪdʒənsi
ˈɪnʃɝəns ˈeɪdʒənsi
01

Một doanh nghiệp cung cấp các hợp đồng bảo hiểm cho cá nhân và doanh nghiệp trong quá trình chuyển giao rủi ro

An enterprise offers insurance contracts to individuals and businesses as a way to transfer risk.

为个人和企业在风险转移过程中提供保险合同的公司

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc công ty đại diện cho khách hàng để cung cấp và quản lý bảo hiểm

An organization or company that acts on behalf of clients to provide and manage insurance policies.

代表客户提供和管理保险保障的机构或公司

Ví dụ
03

Một công ty chuyên bán bảo hiểm, cam kết và quản lý các hợp đồng bảo hiểm với mức phí cố định.

This is a company that specializes in selling, underwriting, and managing insurance policies for a fixed fee.

一家专门承保并管理保险单,按照约定保费进行业务的公司

Ví dụ