Bản dịch của từ Integrated shapes trong tiếng Việt

Integrated shapes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrated shapes(Noun)

ˈɪntɪɡrˌeɪtɪd ʃˈeɪps
ˈɪntəˌɡreɪtɪd ˈʃeɪps
01

Hình thức hoặc phác thảo của một vật thể là phần của một tổng thể lớn hơn.

The form or outline of an object that is part of a larger whole

Ví dụ
02

Các hình dạng được kết hợp hoặc thống nhất thành một thể thống nhất.

Shapes that are combined or unified into a whole

Ví dụ
03

Các thiết kế hoặc hình ảnh được kết nối với nhau một cách có cấu trúc.

Designs or figures that are interconnected in a structured manner

Ví dụ