Bản dịch của từ Integration clause trong tiếng Việt
Integration clause
Noun [U/C]

Integration clause (Noun)
ˌɪntəɡɹˈeɪʃən klˈɔz
ˌɪntəɡɹˈeɪʃən klˈɔz
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một điều khoản pháp lý mô tả cách các điều khoản được tích hợp sẽ được hiểu và áp dụng trong bối cảnh.
A legal provision that outlines how integrated terms will be understood and applied in context.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Integration clause
Không có idiom phù hợp