intensifies
intensifies (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho cái gì đó trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn hoặc rõ rệt hơn; tăng cường mức độ hoặc cường độ của một trạng thái, cảm xúc, hành động hoặc hiện tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intensifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intensify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intensified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intensified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intensifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intensifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intensifies" là động từ có nghĩa là làm tăng cường mức độ hoặc sự mạnh mẽ của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này là dạng số nhiều của động từ "intensify", thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự gia tăng cảm xúc, hoạt động hoặc biến đổi tự nhiên. Cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "intensifies" giống nhau, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể nhưng không ảnh hưởng đến nhận thức nghĩa của từ.