Bản dịch của từ Intensive training trong tiếng Việt

Intensive training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensive training(Noun)

ɪntˈɛnsɪv trˈeɪnɪŋ
ˌɪnˈtɛnsɪv ˈtreɪnɪŋ
01

Đào tạo diễn ra trong thời gian ngắn nhằm đạt hiệu quả tối đa

Training is concentrated over a short period to maximize effectiveness.

培训集中在短时间内,旨在达到最佳效果。

Ví dụ
02

Chương trình đào tạo khắt khe hoặc nghiêm ngặt nhằm phát triển kỹ năng một cách nhanh chóng

Rigorous or strict training designed to develop skills quickly.

严格训练以快速提升技能。

Ví dụ
03

Phương pháp giảng dạy hoặc huấn luyện tập trung vào việc đào sâu kiến thức

This is a teaching or training method that emphasizes deep learning.

这是一种强调深入学习的教学或培训方法。

Ví dụ